kính nể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kính trọng và nể vì: Thể hiện cảm xúc tôn trọng sâu sắc đi kèm với sự nể phục, thường dành cho người có phẩm chất, tài năng, đức độ hoặc địa vị xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả làng đều kính nể ông ấy vì sự chính trực và lòng bao dung.
- Tôi rất kính nể những người có nghị lực vượt qua khó khăn.
- Học trò cũ luôn kính nể người thầy giáo đáng kính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dành sự kính nể": thể hiện một cách có ý thức sự tôn trọng và nể phục.
- Anh ấy dành sự kính nể cho tất cả những đồng nghiệp tận tâm.
- "đáng kính nể": (tính từ hóa) dùng để miêu tả phẩm chất, thành tựu khiến người khác phải tôn trọng và nể phục.
- Thành tích học tập của cô ấy thật đáng kính nể.
Biến thể và từ gần giống
- Kính trọng (động từ): tôn trọng, quý mến (nhấn mạnh vào sự tôn kính, có thể thiếu đi sắc thái nể phục rõ rệt như "kính nể").
- Nể phục (động từ): nể vì và khâm phục (nhấn mạnh vào sự khâm phục, có thể thiếu đi sắc thái tôn kính trang trọng như "kính nể").
- Kính phục (động từ): vừa kính trọng vừa khâm phục (rất gần nghĩa với "kính nể").
Từ đồng nghĩa
- Tôn kính: Kính trọng ở mức độ cao, mang tính trang trọng.
- Khâm phục: Cảm thấy nể phục trước tài năng, phẩm chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "kính nể".
- Kính trọng và nể vì: Kính nể phụ nữ.